Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intrados

/in'treidɒs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intrados

//

* danh từ; số nhiều intrados, intradoses
  • mặt bên trong của nhịp cuốn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the interior curve of an arch

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...