Từ điển Anh–Việt

111.807 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intramuscularly

phổ biến #46665
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intramuscularly

//

  • xem intramuscular
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an intramuscular way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...