intrant
/'intrənt/
“intrants” là số nhiều của intrant — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
intrants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
intrant
/'intrənt/
danh từ
- người gia nhập, người vào (đại học...)
Định nghĩa tiếng Anh
a. Entering; penetrating. n. One who enters; especially, a person entering upon some office or station.