Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intrant

/'intrənt/

“intrants” là số nhiều của intrant — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ intrants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intrant

/'intrənt/

danh từ

  • người gia nhập, người vào (đại học...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Entering; penetrating. n. One who enters; especially, a person entering upon some office or station.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...