intravascular
/,intrə'væskjulə/ phổ biến #37921
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
intravascular
/,intrə'væskjulə/
tính từ
- (giải phẫu) trong mạch
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...