Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12812

intravenous

/,intrə'vi:nəs/

tính từ

  • (giải phẫu) trong tĩnh mạch
Định nghĩa tiếng Anh

a. within or by means of a vein

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...