Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intrench

/in'trentʃ/

ngoại động từ

  • (quân sự) đào hào xung quanh (thành phố, cứ điểm...)
    • to entrench oneself: cố thủ

nội động từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) (: upon) vi phạm
Định nghĩa tiếng Anh

v fix firmly or securely

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...