Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intrench

/in'trentʃ/

“intrenched” là quá khứ của intrench — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intrench

/in'trentʃ/

ngoại động từ

  • (quân sự) đào hào xung quanh (thành phố, cứ điểm...)
    • to entrench oneself: cố thủ

nội động từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) (: upon) vi phạm
Định nghĩa tiếng Anh

v fix firmly or securely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...