Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #14675

intricacy

/'intrikəsi/

danh từ

  • (như) intricateness
  • điều rắc rối, điều phức tạp
Biến thể từ intricacies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n marked by elaborately complex detail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...