intricacy
/'intrikəsi/ GRE phổ biến #14675
“intricacies” là số nhiều của intricacy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự phức tạp, tinh vi
danh từ
“The intricacy of the lace made the dress very beautiful.”Sự phức tạp của ren đã làm cho chiếc váy rất đẹp.
Biến thể từ
intricacies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
intricacy
/'intrikəsi/
danh từ
- (như) intricateness
- điều rắc rối, điều phức tạp
Định nghĩa tiếng Anh
n marked by elaborately complex detail