Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intricacy

/'intrikəsi/ GRE phổ biến #14675

“intricacies” là số nhiều của intricacy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự phức tạp, tinh vi danh từ

“The intricacy of the lace made the dress very beautiful.”Sự phức tạp của ren đã làm cho chiếc váy rất đẹp.

Biến thể từ intricacies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intricacy

/'intrikəsi/

danh từ

  • (như) intricateness
  • điều rắc rối, điều phức tạp
Định nghĩa tiếng Anh

n marked by elaborately complex detail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...