intricately
/'ɪntrɪkətlɪ/ TOEFL phổ biến #16979
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
intricately
//
* phó từ- rắc rối, phức tạp
Định nghĩa tiếng Anh
r with elaboration
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r with elaboration
Đang tải...