Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intricateness

/in'trepidnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intricateness

/in'trepidnis/

danh từ ((cũng) intricacy)

  • tính rối beng
  • tính rắc rối, tính phức tạp, tính khó hiểu
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being intricate; intricacy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...