Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intrinsic

/in'trinsik/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #7449

“intrinsics” là số nhiều của intrinsic — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vốn có tính từ

“Learning has intrinsic value beyond grades.”Học tập có giá trị vốn có vượt ra ngoài điểm số.

Biến thể từ intrinsics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intrinsic

/in'trinsik/

tính từ

  • (thuộc) bản chất, thực chất; bên trong
    • intrinsic value: giá trị bên trong; giá trị thực chất
  • (giải phẫu) ở bên trong
Định nghĩa tiếng Anh

a. belonging to a thing by its very nature s. situated within or belonging solely to the organ or body part on which it acts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...