Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

introspectible

/,introu'spektəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

introspectible

/,introu'spektəbl/

tính từ

  • có thể tự xem xét (nội tâm)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...