Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“intrusions” là số nhiều của intrusion — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★ phổ biến #8731

intrusion

/in'tru:ʤn/

danh từ

  • sự ấn bừa, sự tống ấn, sự đưa bừa; sự bị ấn bừa, sự bị đưa bừa
  • sự xâm phạm, sự xâm nhập
  • sự bắt người khác phải chịu đựng mình
  • (pháp lý) sự xâm phạm
  • sự xâm nhập, thế xâm nhập
Biến thể từ intrusions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. entrance by force or without permission or welcome\nn. the forcing of molten rock into fissures or between strata of an earlier rock formation\nn. rock produced by an intrusive process

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...