intrusively
/ɪnt'ru:sɪvlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
intrusively
//
- xem intrusive
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...