Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“intuitionists” là số nhiều của intuitionist — đang hiển thị từ gốc:

intuitionist

/,intju:'iʃnəlist/

danh từ

  • (triết học) người theo thuyết trực giác
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to intuitionism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...