intuition
“intuitions” là số nhiều của intuition — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Moral intuition often guides quick judgments.”Trực giác đạo đức thường hướng dẫn các phán quyết nhanh.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
intuition
/,intju:'iʃn/
danh từ
- trực giác, sự hiểu biết qua trực giác; khả năng trực giác
- điều (hiểu qua) trực giác
Định nghĩa tiếng Anh
n. instinctive knowing (without the use of rational processes) n. an impression that something might be the case