Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #9804

invader

/in'veidə/

danh từ

  • kẻ xâm lược, kẻ xâm chiếm, kẻ xâm lấn
  • kẻ xâm phạm (quyền lợi...)
Biến thể từ invaders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who enters by force in order to conquer

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...