invader
/in'veidə/
danh từ
- kẻ xâm lược, kẻ xâm chiếm, kẻ xâm lấn
- kẻ xâm phạm (quyền lợi...)
Biến thể từ
invaders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who enters by force in order to conquer