Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #14552

invalidate

/in'vælideit/

ngoại động từ

  • làm mất hiệu lực
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm cho không có căn cứ
Định nghĩa tiếng Anh

v. declare invalid\nv. show to be invalid\nv. take away the legal force of or render ineffective

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...