Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“invalidates” là ngôi 3 số ít của invalidate — đang hiển thị từ gốc:
TOEFL phổ biến #14552

invalidate

/in'vælideit/

ngoại động từ

  • làm mất hiệu lực
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm cho không có căn cứ
Định nghĩa tiếng Anh

v. declare invalid\nv. show to be invalid\nv. take away the legal force of or render ineffective

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...