invalidly
/ˊinvәlidli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
invalidly
//
- xem invalid
Từ điển Anh–Việt
112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...