Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #32543

invariable

/in'veəriəbl/

tính từ

  • không thay đổi, cố định
  • (toán học) không đổi

danh từ

  • cái không thay đổi, cái cố định
Định nghĩa tiếng Anh

a. not liable to or capable of change

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...