Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

invariable

/in'veəriəbl/ TOEFL phổ biến #32543
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

invariable

/in'veəriəbl/

tính từ

  • không thay đổi, cố định
  • (toán học) không đổi

danh từ

  • cái không thay đổi, cái cố định
Định nghĩa tiếng Anh

a. not liable to or capable of change

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...