Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“invariants” là số nhiều của invariant — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #27422

invariant

/in'veəriənt/

tính từ

  • không thay đổi, bất biến

danh từ

  • (toán học) lượng không đổi, lượng bất biến
Biến thể từ invariants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feature (quantity or property or function) that remains unchanged when a particular transformation is applied to it\ns. unaffected by a designated operation or transformation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...