Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12247

inventive

/in'ventiv/

tính từ

  • có tài phát minh, có tài sáng chế; có óc sáng tạo; đầy sáng tạo
  • để phát minh, để sáng chế; để sáng tạo
  • (thuộc) sự phát minh, (thuộc) sự sáng chế, (thuộc) sự sáng tạo
Định nghĩa tiếng Anh

s (used of persons or artifacts) marked by independence and creativity in thought or action

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...