inventor
/in'ventə/ Collins ★ phổ biến #8188
“inventors” là số nhiều của inventor — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhà phát minh
danh từ
“The inventor created a clever new machine.”Nhà phát minh tạo ra một cỗ máy mới thông minh.
Biến thể từ
inventors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inventor
/in'ventə/
danh từ
- người phát minh, người sáng chế, người sáng tạo
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who is the first to think of or make something