Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inventor

/in'ventə/ Collins ★ phổ biến #8188

“inventors” là số nhiều của inventor — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhà phát minh danh từ

“The inventor created a clever new machine.”Nhà phát minh tạo ra một cỗ máy mới thông minh.

Biến thể từ inventors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inventor

/in'ventə/

danh từ

  • người phát minh, người sáng chế, người sáng tạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who is the first to think of or make something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...