inverse
/'in'və:s/ TOEFLGRE phổ biến #16580
“inverses” là số nhiều của inverse — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nghịch đảo, ngược lại
tính từ
“The inverse relationship between supply and demand.”Mối quan hệ nghịch đảo giữa cung và cầu.
Biến thể từ
inverses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inverse
/'in'və:s/
tính từ
- ngược lại
- (toán học) ngược, nghịch đảo
- inverse ratio: tỷ số ngược
danh từ
- cái ngược lại; điều ngược lại
- (toán học) số nghịch đảo
Định nghĩa tiếng Anh
n. something inverted in sequence or character or effect s. reversed (turned backward) in order or nature or effect a. opposite in nature or effect or relation to another quantity