Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inversion for emphasis

cụm từ

  • sự đảo ngữ để nhấn mạnh
    • inversion for emphasis: sự đảo ngữ để nhấn mạnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...