front
//
- (vật lí) tuyến, mặt trước; mặt đầu tròn
- cold f. (vật lí) mặt đầu lạnh, tuyến lạnh
- oblique shock f. tuyến kích động xiên
- reaction f. tuyến phản lực
- reflected shock f. tuyến kích động phản xạ
- shock f. tuyến kích động
- spherical shock f. tuyến kích động cầu
- stationary shock f. tuyến kích động dừng
- warm f. tuyến ấm
- wave f. mặt sóng, đầu sóng
Biến thể từ
fronts số nhiều
fronting hiện tại phân từ
fronted quá khứ phân từ
fronted quá khứ
fronts ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
n. the side that is forward or prominent\nn. the outward appearance of a person\nn. the side that is seen or that goes first\nn. a sphere of activity involving effort