Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“fronting” là hiện tại phân từ của front — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #1087

front

//

  • (vật lí) tuyến, mặt trước; mặt đầu tròn
  • cold f. (vật lí) mặt đầu lạnh, tuyến lạnh
  • oblique shock f. tuyến kích động xiên
  • reaction f. tuyến phản lực
  • reflected shock f. tuyến kích động phản xạ
  • shock f. tuyến kích động
  • spherical shock f. tuyến kích động cầu
  • stationary shock f. tuyến kích động dừng
  • warm f. tuyến ấm
  • wave f. mặt sóng, đầu sóng
Đồng nghĩa forefrontfaceheadvanguard
Trái nghĩa backrearbehind
Định nghĩa tiếng Anh

n. the side that is forward or prominent\nn. the outward appearance of a person\nn. the side that is seen or that goes first\nn. a sphere of activity involving effort

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...