Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

front

/frʌnt/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #1087

“fronting” là hiện tại phân từ của front — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mặt trước danh từ

“The front of the house is nice.”Mặt trước của ngôi nhà rất đẹp.

Đồng nghĩa forefrontfaceheadvanguard
Trái nghĩa backrearbehind
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

front

//

  • (vật lí) tuyến, mặt trước; mặt đầu tròn
  • cold f. (vật lí) mặt đầu lạnh, tuyến lạnh
  • oblique shock f. tuyến kích động xiên
  • reaction f. tuyến phản lực
  • reflected shock f. tuyến kích động phản xạ
  • shock f. tuyến kích động
  • spherical shock f. tuyến kích động cầu
  • stationary shock f. tuyến kích động dừng
  • warm f. tuyến ấm
  • wave f. mặt sóng, đầu sóng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the side that is forward or prominent n. the outward appearance of a person n. the side that is seen or that goes first n. a sphere of activity involving effort

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...