front
/frʌnt/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #1087
“fronting” là hiện tại phân từ của front — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mặt trước
danh từ
“The front of the house is nice.”Mặt trước của ngôi nhà rất đẹp.
Biến thể từ
fronts số nhiều
fronting hiện tại phân từ
fronted quá khứ phân từ
fronted quá khứ
fronts ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
front
//
- (vật lí) tuyến, mặt trước; mặt đầu tròn
- cold f. (vật lí) mặt đầu lạnh, tuyến lạnh
- oblique shock f. tuyến kích động xiên
- reaction f. tuyến phản lực
- reflected shock f. tuyến kích động phản xạ
- shock f. tuyến kích động
- spherical shock f. tuyến kích động cầu
- stationary shock f. tuyến kích động dừng
- warm f. tuyến ấm
- wave f. mặt sóng, đầu sóng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the side that is forward or prominent n. the outward appearance of a person n. the side that is seen or that goes first n. a sphere of activity involving effort