invertebrate
/in'və:tibrit/ TOEFLGRE phổ biến #18039
“invertebrates” là số nhiều của invertebrate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
động vật không xương sống
danh từ
“Insects and mollusks are invertebrates.”Côn trùng và thân mềm là động vật không xương sống.
Biến thể từ
invertebrates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
invertebrate
/in'və:tibrit/
tính từ
- (động vật học) không xương sống
- (nghĩa bóng) nhu nhược
danh từ
- (động vật học) loài không xương sống
- (nghĩa bóng) người nhu nhược
Định nghĩa tiếng Anh
n. any animal lacking a backbone or notochord; the term is not used as a scientific classification a. lacking a backbone or spinal column