inverter
/in'və:tə/ phổ biến #26825
“inverters” là số nhiều của inverter — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thiết bị chuyển đổi điện năng
danh từ
“The inverter is essential for solar energy systems.”Bộ chuyển đổi là thiết bị thiết yếu cho hệ thống năng lượng mặt trời.
Biến thể từ
inverters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inverter
/in'və:tə/
danh từ
- (điện học) máy đổi điện
Định nghĩa tiếng Anh
n. an electrical converter that converts direct current into alternating current