Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inverter

/in'və:tə/ phổ biến #26825

“inverters” là số nhiều của inverter — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thiết bị chuyển đổi điện năng danh từ

“The inverter is essential for solar energy systems.”Bộ chuyển đổi là thiết bị thiết yếu cho hệ thống năng lượng mặt trời.

Biến thể từ inverters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inverter

/in'və:tə/

danh từ

  • (điện học) máy đổi điện
Định nghĩa tiếng Anh

n. an electrical converter that converts direct current into alternating current

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...