Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

invigilator

/in'vidʤileitə/

“invigilators” là số nhiều của invigilator — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giám thị coi thi danh từ

“The invigilator checked our calculators before the test started.”Giám thị kiểm tra máy tính của chúng tôi trước khi bài kiểm tra bắt đầu.

Biến thể từ invigilators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

invigilator

/in'vidʤileitə/

danh từ

  • người coi thi
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who watches examination candidates to prevent cheating

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...