Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

invisible mending

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

invisible mending

//

* danh từ
  • sự mạng sang sợi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...