Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

invitee

/.invai'ti:/ phổ biến #31184

“invitees” là số nhiều của invitee — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ invitees số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

invitee

//

* danh từ
  • người được mời
Định nghĩa tiếng Anh

n a visitor to whom hospitality is extended

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...