invocation
/,invou'keiʃn/
danh từ
- sự cầu khẩn; lời cầu khẩn
- lời cầu khẩn nàng thơ (mở đầu một bài anh hùng ca...)
- câu thần chú
- sự viện, sự dẫn chứng (tài liệu, nguyên tắc...)
Biến thể từ
invocations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a prayer asking God's help as part of a religious service\nn. an incantation used in conjuring or summoning a devil\nn. the act of appealing for help