Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“invocations” là số nhiều của invocation — đang hiển thị từ gốc:
TOEFL phổ biến #15173

invocation

/,invou'keiʃn/

danh từ

  • sự cầu khẩn; lời cầu khẩn
  • lời cầu khẩn nàng thơ (mở đầu một bài anh hùng ca...)
  • câu thần chú
  • sự viện, sự dẫn chứng (tài liệu, nguyên tắc...)
Biến thể từ invocations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a prayer asking God's help as part of a religious service\nn. an incantation used in conjuring or summoning a devil\nn. the act of appealing for help

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...