invocation
/,invou'keiʃn/ TOEFL phổ biến #15173
“invocations” là số nhiều của invocation — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
invocations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
invocation
/,invou'keiʃn/
danh từ
- sự cầu khẩn; lời cầu khẩn
- lời cầu khẩn nàng thơ (mở đầu một bài anh hùng ca...)
- câu thần chú
- sự viện, sự dẫn chứng (tài liệu, nguyên tắc...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a prayer asking God's help as part of a religious service n. an incantation used in conjuring or summoning a devil n. the act of appealing for help