Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #15708

invoice

/'invɔis/

danh từ

  • (thương nghiệp) danh đơn hàng gửi (có giá và tiền gửi)
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) chuyến hàng gửi

ngoại động từ, (thương nghiệp)

  • lập danh đơn (hàng gửi...)
  • gửi danh đơn hàng gửi cho
Định nghĩa tiếng Anh

v. send an bill to

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...