Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“invoicing” là hiện tại phân từ của invoice — đang hiển thị từ gốc:
IELTSGRECollins ★ phổ biến #15708

invoice

//

  • (toán kinh tế) giấy biên nhận, hoá đơn // làm hoá đơn
Định nghĩa tiếng Anh

v. send an bill to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...