Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

invulnerable

/in'vʌlnәrәbl/ GRE phổ biến #23429
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

invulnerable

//

* tính từ
  • không thể bị thương được
  • không thể bị tấn công được
Định nghĩa tiếng Anh

a. immune to attack; impregnable

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...