iota
/ai'outə/ GRE phổ biến #22753
“iotas” là số nhiều của iota — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
iotas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
iota
/ai'outə/
danh từ
- lượng rất bé, tí ti, mảy may
- there is not an iota of truth in his story: không có một mảy may sự thật nào trong câu chuyện của nó
- Iôta (chữa cái Hy-lạp), i
Định nghĩa tiếng Anh
n. the 9th letter of the Greek alphabet