Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

iota

/ai'outə/ GRE phổ biến #22753

“iotas” là số nhiều của iota — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ iotas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

iota

/ai'outə/

danh từ

  • lượng rất bé, tí ti, mảy may
    • there is not an iota of truth in his story: không có một mảy may sự thật nào trong câu chuyện của nó
  • Iôta (chữa cái Hy-lạp), i
Định nghĩa tiếng Anh

n. the 9th letter of the Greek alphabet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...