Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

iranian

/ai'reinjən/ phổ biến #4994
Biến thể từ iranians số nhiều
Đồng nghĩa persianfrom iran
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

iranian

/ai'reinjən/

tính từ

  • (thuộc) I-ran

danh từ

  • người I-ran
  • tiếng I-ran
Định nghĩa tiếng Anh

n. the modern Persian language spoken in Iran a. of or relating to Iran or its people or language or culture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...