Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ironical

/ai'rɔnik/ phổ biến #28403
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ironical

/ai'rɔnik/

tính từ

  • mỉa, mỉa mai, châm biếm
Định nghĩa tiếng Anh

s characterized by often poignant difference or incongruity between what is expected and what actually is s humorously sarcastic or mocking

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...