Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ironmonger

/'aiən,mʌɳgə/
Biến thể từ ironmongers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ironmonger

/'aiən,mʌɳgə/

danh từ

  • người bán đồ sắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who sells hardware

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...