ironmonger
/'aiən,mʌɳgə/
“ironmongers” là số nhiều của ironmonger — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
ironmongers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ironmonger
/'aiən,mʌɳgə/
danh từ
- người bán đồ sắt
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who sells hardware