Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ironstone

/'aiәnstwәjn/ phổ biến #33515
Biến thể từ ironstones số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ironstone

//

* danh từ
  • quặng sắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. A hard, earthy ore of iron.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...