ironstone
/'aiәnstwәjn/ phổ biến #33515
“ironstones” là số nhiều của ironstone — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
ironstones số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ironstone
//
* danh từquặng sắt
Định nghĩa tiếng Anh
n. A hard, earthy ore of iron.