Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irrational

/i'ræʃənl/ Collins ★ phổ biến #8231

“irrationals” là số nhiều của irrational — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

không hợp lý, phi lý tính từ

“His fears are often irrational.”Nỗi sợ của anh ấy thường không hợp lý.

Biến thể từ irrationals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irrational

/i'ræʃənl/

tính từ

  • không hợp lý, phi lý
  • không có lý trí
  • (toán học) vô lý
    • irrational function: hàm vô tỷ

danh từ

  • (toán học) số vô tỷ
Định nghĩa tiếng Anh

a. not consistent with or using reason a. real but not expressible as the quotient of two integers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...