Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irrebuttable

/,iri'bʌtəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irrebuttable

/,iri'bʌtəbl/

tính từ

  • không thể bẻ, không thể bác bỏ (lý lẽ...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Incapable of being rebutted.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...