Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

irreclaimable

/,iri'kleiməbl/

tính từ

  • không thể khai hoang được (đất)
  • không thể cải tạo được
Định nghĩa tiếng Anh

s. insusceptible of reform

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...