Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“irredeemables” là số nhiều của irredeemable — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #36773

irredeemable

/,iri'di:məbl/

tính từ

  • không thể hoàn lại được
  • không thể chuyển thành thành tiền đồng (giấy bạc)
  • không thể cải tạo
  • không thể cứu vãn, tuyệt vọng
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of paper money) not convertible into coin at the pleasure of the holder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...