Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irredeemable

/,iri'di:məbl/ GRE phổ biến #36773

“irredeemables” là số nhiều của irredeemable — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ irredeemables số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irredeemable

/,iri'di:məbl/

tính từ

  • không thể hoàn lại được
  • không thể chuyển thành thành tiền đồng (giấy bạc)
  • không thể cải tạo
  • không thể cứu vãn, tuyệt vọng
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of paper money) not convertible into coin at the pleasure of the holder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...